한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
진땀
[ jinttam ]
mồ hôi nhễ nhại (do vất vả hoặc do căng thẳng)
진땀
[ jinttam ]
mồ hôi lạnh
Các từ gợi ý
진땀(을) 빼다[뽑다/흘리다]
【jinttam(eul) ppaeda[ppopda/heulrida]】
vã mồ hôi lạnh
Chi tiết từ
진땀 / jinttam /
Mồ hôi nhễ nhại (do vất vả hoặc do căng thẳng)
(식은땀) mồ hôi lạnh (do bệnh hay do căng thẳng).
Ví dụ:
진땀 빼다
đổ mồ hôi (trong cố gắng hay do lo lắng việc gì).
Từ liên quan:
뻘뻘 펄럭 휘청 당혹 화끈 치통 삐질삐질 엄살 삐끗 격앙 찔찔 실토 식은땀 실신 찔끔 피눈물 퉁퉁 콧물 맹탕 탁탁
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mồ hôi lạnh
16:32 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
cảm giác căng thẳng
16:32 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
dùng khi gặp tình huống khó khăn
16:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý