한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
진로
[ jilro ]
đường đi tới, đường đi đến
Chi tiết từ
진로 / jilro /
danh từ

Đường đi tới, đường đi đến
앞으로 나아갈 길.
Con đường mà đi về phía trước.
Tiền đồ, con đường sau này, con đường tương lai
장래의 삶의 방향.
Phương hướng của cuộc sống trong tương lai.
Từ trái nghĩa:
퇴로
Từ liên quan:
진학 취업 진로지도 적성 직업
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hướng đi
15:25 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
lộ trình
15:25 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong sự nghiệp
15:25 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 進 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý