한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
진료
[ jilryo ]
sự điều trị
Các từ gợi ý
진료소
【jilryoso】
phòng khám, cơ sở khám chữa bệnh
진료실
【jilryosil】
phòng khám, phòng bệnh
진료기록
【jinryogirok】
y bạ
진료비
【jilryobi】
phí điều trị
진료하다
【jilryohada】
điều trị
진료접수하다
【jinryojeopsuhada】
đăng ký khám
Chi tiết từ
진료 / jilryo /
danh từ
Sự điều trị
의사가 환자를 진찰하고 치료함.
Sự chẩn đoán bệnh và chữa trị bệnh cho bệnh nhân.
Từ liên quan:
의료 진료의 환자 외래진료 병원 검진 치료 진찰 진료비 건강검진 수술 치과 입원환자 비선 간병 내원 시술 초진 요양기관 입원
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khám bệnh, chữa bệnh
17:48 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
dịch vụ y tế
17:48 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
được sử dụng trong bệnh viện
17:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý