JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

진료
[ jilryo ]
sự điều trị

Các từ gợi ý

진료소
【jilryoso】
phòng khám, cơ sở khám chữa bệnh
진료실
【jilryosil】
phòng khám, phòng bệnh
진료기록
【jinryogirok】
y bạ
진료비
【jilryobi】
phí điều trị
진료하다
【jilryohada】
điều trị
진료접수하다
【jinryojeopsuhada】
đăng ký khám

Chi tiết từ

진료 / jilryo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự điều trị
의사가 환자를 진찰하고 치료함.
Sự chẩn đoán bệnh và chữa trị bệnh cho bệnh nhân.

Từ liên quan:

의료 진료의 환자 외래진료 병원 검진 치료 진찰 진료비 건강검진 수술 치과 입원환자 비선 간병 내원 시술 초진 요양기관 입원

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

진료ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới