한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
진보되다
[ jinbodoeda || jinbodweda ]
trở nên tiến bộ, trở nên tiên tiến
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
진보하다
【jinbohada】
tiến bộ, tiên tiến
진보적
【jinbojeok】
mang tính tiến bộ, mang tính văn minh
진보
【jinbo】
sự tiến bộ
진보하다
【jinbohada】
tiến bộ
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
Xem thêm
Chi tiết từ
진보되다 / jinbodoeda || jinbodweda /
động từ
Trở nên tiến bộ, trở nên tiên tiến
정도나 수준이 나아지거나 높게 되다.
Trình độ hoặc mức độ trở nên tốt hơn hoặc trở nên cao hơn.
Từ đồng nghĩa:
개화되다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tiến bộ
18:48 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Cải tiến
18:48 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Sử dụng trong công nghệ
18:48 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 進 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý