한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
진솔
[ jinsol ]
(새옷) áo mới tinh (chưa giặt lần nào)
Các từ gợi ý
진솔하다
【jinsolhada】
ngay thẳng
Chi tiết từ
진솔 / jinsol /
(새옷) áo mới tinh (chưa giặt lần nào)
(진솔옷) áo quần vải gai được làm để mặc vào mùa xuân, mùa thu.
Từ liên quan:
성연 진선 길미 승아 온유 불후 단아 도연 미료 윤택 현주 해후 은우 열꽃 종우 초행 유열 충정 당당 민재
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
dùng khi nói về cảm xúc
19:40 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
chân thành
19:40 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thật thà và cởi mở
19:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý