JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

진솔
[ jinsol ]
(새옷) áo mới tinh (chưa giặt lần nào)

Các từ gợi ý

진솔하다
【jinsolhada】
ngay thẳng

Chi tiết từ

진솔 / jinsol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(새옷) áo mới tinh (chưa giặt lần nào)
icon Jaemy dictionary
(진솔옷) áo quần vải gai được làm để mặc vào mùa xuân, mùa thu.

Từ liên quan:

성연 진선 길미 승아 온유 불후 단아 도연 미료 윤택 현주 해후 은우 열꽃 종우 초행 유열 충정 당당 민재

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

진솔ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới