한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
진술되다
[ jinsuldoeda || jinsuldweda ]
được trình bày
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
진술
【jinsul】
sự trình bày
진술하다
【jinsulhada】
trình bày
진술서
【jinsulsseo】
bản tường trình
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
약속되다
【yakssokttoeda || yakssokttweda】
được hứa hẹn, được hẹn
Xem thêm
Chi tiết từ
진술되다 / jinsuldoeda || jinsuldweda /
động từ

Được trình bày
일이나 상황에 대해 의견이 자세히 이야기되다.
Ý kiến về công việc hay tình huống được nói chi tiết.
Được tường trình
수사 기관이나 법정에서 사건의 당사자나 관련된 사람으로부터 사실이나 의견이 말이나 글로 알려지다.
Người có liên quan hay đương sự của vụ việc cho biết bằng lời nói hay chữ viết ý kiến hoặc sự thật ở cơ quan điều tra hay toà án.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Được trình bày
15:06 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Lời khai
15:06 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Dùng trong pháp lý
15:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý