한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
진전시키다
[ jinjeonsikida ]
làm tiến triển
Các từ gợi ý
시키다
【sikida】
bắt, sai khiến, sai bảo
식히다
【sikida】
làm nguội
진전
【jinjeon】
sự tiến triển
진전하다
【jinjeonhada】
tiến triển
진전되다
【jinjeondoeda || jinjeondweda】
được tiến triển
급진전
【geupjjinjeon】
sự tiến bộ nhanh chóng
급진전되다
【geupjjinjeondoeda || geupjjinjeondweda】
trở nên tiến triển nhanh chóng
급진전하다
【geupjjinjeonhada】
tiến triển nhanh chóng
출동시키다
【chulttongsikida】
cho xuất phát, cho lên đường (làm nhiệm vụ)
이동시키다
【idongsikida】
làm cho di chuyển, làm cho di dời
증가시키다
【jeunggasikida】
làm gia tăng, làm sinh sôi nảy nở, làm cho phát triển
구경시키다
【gugyeongsikida】
cho xem, cho ngắm
수축시키다
【suchukssikida】
thu nhỏ
대치시키다
【daechisikida】
thay thế, cho thay thế
목욕시키다
【mogyokssikida】
tắm cho, bắt tắm
Xem thêm
Chi tiết từ
진전시키다 / jinjeonsikida /
động từ
Làm tiến triển
어떤 일을 발전하여 나아가게 하다.
Làm cho việc nào đó phát triển theo hướng tiến lên.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tiến bộ, phát triển
19:21 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Thường dùng trong công việc hoặc học tập
19:21 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Liên quan đến thành công
19:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 進 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý