한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
진취성
[ jinchwisseong ]
độ xúc tiến, tính tiến triển
Chi tiết từ
진취성 / jinchwisseong /
danh từ
Độ xúc tiến, tính tiến triển
목적하는 방향을 따라 적극적으로 나아가 일을 이루는 성질.
Tính tiến hành tích cực theo phương hướng đã định và đạt thành công việc.
Từ liên quan:
협동성 능동성 성실성 실행력 체계성 실천력 모험성 직관력 정직성 태도적 탐구심 소통능력 활용적 적극성 독창력 근면성 독립심 분석력 명료성 창조성
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tính tiên phong
14:21 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
khát khao phát triển
14:21 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thể hiện trong công việc mới
14:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý