JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

진취성
[ jinchwisseong ]
độ xúc tiến, tính tiến triển

Chi tiết từ

진취성 / jinchwisseong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Độ xúc tiến, tính tiến triển
목적하는 방향을 따라 적극적으로 나아가 일을 이루는 성질.
Tính tiến hành tích cực theo phương hướng đã định và đạt thành công việc.

Từ liên quan:

협동성 능동성 성실성 실행력 체계성 실천력 모험성 직관력 정직성 태도적 탐구심 소통능력 활용적 적극성 독창력 근면성 독립심 분석력 명료성 창조성

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

진취성ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới