한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
진흙물
[ jinheungmul ]
nước bùn
Chi tiết từ
진흙물 / jinheungmul /
danh từ
Nước bùn
진흙이 섞인 물.
Nước có trộn lẫn đất bùn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nước bùn
16:05 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
nước lẫn đất
16:05 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường thấy sau mưa lớn
16:05 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý