한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
질기다
[ jilgida ]
dai
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
질깃하다
【jilgitada】
Dai, dai dẳng.
잠귀(가) 질기다[무디다]
【jamgwi(ga) jilgida[mudida]】
không thính tai khi ngủ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
질기다 / jilgida /
tính từ


Dai
물건이 쉽게 닳거나 끊어지지 않고 견디는 힘이 세다.
Đồ vật không dễ cũ mòn hay đứt rời và có sức chịu đựng mạnh mẽ.
Dai dẳng
목숨이 끊어지지 않고 계속 붙어 있다.
Mạng sống không bị cắt đứt và tiếp diễn.
Đằng đẵng, dai dẳng, lâu dài
행동이나 일의 상태가 오래 이어지거나 잘 견디는 성질이 있다.
Trạng thái hành động hay công việc kéo dài lâu hoặc có tính chất chịu đựng tốt.
(마디다) dai (không dứt, đứt thành từng mảnh)
(검질기다) dai dẳng.
Từ trái nghĩa:
연하다
Từ liên quan:
굵다 향기롭다 쫄깃하다 향긋하다 개운하다 구수하다 푸짐하다 곧다 두툼하다 맛깔스럽다 수북하다 엄숙하다 싱싱하다 촉촉하다 달콤하다 촘촘하다 섬세하다 그윽하다 조화롭다 연하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Dai
14:52 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Khó nhai
14:52 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Thường mô tả thức ăn.
14:52 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý