JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

질끈
[ jilkkeun ]
chặt chẽ

Chi tiết từ

질끈 / jilkkeun /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Chặt chẽ
단단히 졸라매는 모양.
Hình ảnh thắt chặt.
icon Jaemy dictionary
Chặt, (nhắm) nghiền
힘을 주어 벌어진 사이를 눌러 붙이는 모양.
Hình ảnh dồn sức khép dính khoảng cách đang tách rời.
icon Jaemy dictionary
Một cách chặt, chắc chắn.

Từ liên quan:

감고 칭칭 감다 훌렁 벅벅 콧등 삐죽 봉긋 빳빳이 비죽 홱 빨개 깍지 빡빡 쿡쿡 삐쭉 퉁퉁 지그시 날름 벌렁

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

질끈ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới