한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
질끈
[ jilkkeun ]
chặt chẽ
Chi tiết từ
질끈 / jilkkeun /
trạng từ

Chặt chẽ
단단히 졸라매는 모양.
Hình ảnh thắt chặt.
Chặt, (nhắm) nghiền
힘을 주어 벌어진 사이를 눌러 붙이는 모양.
Hình ảnh dồn sức khép dính khoảng cách đang tách rời.
Một cách chặt, chắc chắn.
Từ liên quan:
감고 칭칭 감다 훌렁 벅벅 콧등 삐죽 봉긋 빳빳이 비죽 홱 빨개 깍지 빡빡 쿡쿡 삐쭉 퉁퉁 지그시 날름 벌렁
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nghiến chặt
19:38 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
cố gắng chịu đựng
19:38 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thể hiện sự quyết tâm
19:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý