한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
질병
[ jilbyeong ]
bệnh tật
Chi tiết từ
질병 / jilbyeong /
danh từ
Bệnh tật
몸에 생기는 온갖 병.
Tất cả bệnh phát sinh trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
우환 질환
Từ liên quan:
질환 노쇠 불치 괴질 공수병 유전병 폐질 섭생 불치의 치료 역병 두창 혈액질환 건강 지병 노령 나병 노유 발병 임질
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bệnh tật
17:07 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
căn bệnh
17:07 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
dùng trong y học
17:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 病 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý