한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
질식시키다
[ jilssikssikida ]
làm cho nghẹt thở, làm cho ngạt thở
Các từ gợi ý
시키다
【sikida】
bắt, sai khiến, sai bảo
식히다
【sikida】
làm nguội
질식
【jilssik】
sự ngạt thở, sự ngột thở, sự tắc thở
질식되다
【jilssikttoeda || jilssikttweda】
bị ngạt thở, bị ngột thở, bị tắc thở
질식하다
【jilssikkada】
tắc thở, ngạt thở
질식사
【jilssikssa】
sự chết ngạt, sự chết nghẹt
출동시키다
【chulttongsikida】
cho xuất phát, cho lên đường (làm nhiệm vụ)
이동시키다
【idongsikida】
làm cho di chuyển, làm cho di dời
증가시키다
【jeunggasikida】
làm gia tăng, làm sinh sôi nảy nở, làm cho phát triển
구경시키다
【gugyeongsikida】
cho xem, cho ngắm
수축시키다
【suchukssikida】
thu nhỏ
대치시키다
【daechisikida】
thay thế, cho thay thế
목욕시키다
【mogyokssikida】
tắm cho, bắt tắm
감소시키다
【gamsosikida】
làm giảm
혼란시키다
【holransikida】
làm hỗn loạn, làm loạn, làm xáo trộn
Xem thêm
Chi tiết từ
질식시키다 / jilssikssikida /
động từ
Làm cho nghẹt thở, làm cho ngạt thở
숨통을 막거나 산소가 부족하게 하여 숨을 쉬지 못하게 하다.
Làm cho thiếu ôxi hoặc tắc khí quản để không thể thở được.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngạt thở
19:36 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
kìm hãm hơi thở
19:36 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
dùng trong y học hoặc bạo lực
19:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý