한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
질주하다
[ jiljjuhada ]
phóng chạy, lao như bay, ập tới
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
질주
【jiljju】
sự phóng chạy, sự lao như bay, sự ập tới
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
질주하다 / jiljjuhada /
động từ
Phóng chạy, lao như bay, ập tới
매우 빨리 달리다.
Chạy rất nhanh.
Từ liên quan:
뒤뚱뒤뚱 운전하다 주행하다 달리다 저벅저벅 달려가다 덜컹덜컹 휘적휘적 활보하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chạy nhanh, lao tới
15:32 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
di chuyển với tốc độ cao
15:32 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường dùng trong thể thao hoặc đua
15:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý