한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
질척질척하다
[ jilcheokjjilcheokada ]
lầy lội, lép nhép
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
질척질척
【jilcheokjjilcheok】
lầy là lầy lội, lép nha lép nhép
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
질척질척하다 / jilcheokjjilcheokada /
động từ
Lầy lội, lép nhép
진흙이나 반죽 등이 물기가 매우 많아 몹시 차지고 진 느낌이 들다.
Có cảm giác những cái như đất hoặc bột có rất nhiều nước nên rất nhớp nháp.
Từ đồng nghĩa:
질척거리다 질척대다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhớp nháp
16:17 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
độ ẩm cao
16:17 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
dùng để miêu tả thời tiết
16:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý