한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
질화로
[ jilhwaro ]
lò sưởi bằng đất nung
Chi tiết từ
질화로 / jilhwaro /
danh từ
Lò sưởi bằng đất nung
진흙을 구워 만든, 숯불을 담아 놓는 그릇.
Chậu làm bằng đất sét nung và đựng than..
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lò nung
18:11 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
thiết bị gia nhiệt
18:11 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường thấy trong ngành công nghiệp luyện kim
18:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý