한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
질흙
[ jilheuk ]
(진흙) đất sét.
Chi tiết từ
질흙 / jilheuk /
(진흙) đất sét.
(질그릇 만드는) đất nung.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đất sét
19:42 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
loại đất mềm
19:42 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng trong xây dựng
19:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý