한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
짐받이
[ jimbaji ]
Cái yên xe chở hàng.
Chi tiết từ
짐받이 / jimbaji /
danh từ
Cái yên xe chở hàng.
Từ liên quan:
뒷바퀴 슈트케이스 고정장치 송풍구 적재함 앞바퀴 앞좌석 등받이 보조석 계기반 타이밍벨트 코일스프링 공기흡입구 스티어링휠 무개 고정핀 고정대 유압실린더 알루미늄휠 브레이크등
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bộ phận tiếp nhận hành lý
15:40 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
Có thể hiểu là nơi để đồ
15:40 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
Thường dùng trong bối cảnh vận chuyển
15:40 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý