JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

짐받이
[ jimbaji ]
Cái yên xe chở hàng.

Chi tiết từ

짐받이 / jimbaji /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cái yên xe chở hàng.

Từ liên quan:

뒷바퀴 슈트케이스 고정장치 송풍구 적재함 앞바퀴 앞좌석 등받이 보조석 계기반 타이밍벨트 코일스프링 공기흡입구 스티어링휠 무개 고정핀 고정대 유압실린더 알루미늄휠 브레이크등

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

짐받이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới