JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

짐작되다
[ jimjakttoeda || jimjakttweda ]
được suy đoán, được phỏng đoán, được ước đoán

Các từ gợi ý

되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
짐작
【jimjak】
sự suy đoán, sự phỏng đoán
짐작
【jimjak】
sự suy ngẫm.
어림짐작
【eorimjimjak】
sự đoán chừng, sự phỏng đoán
지레짐작
【jirejimjak】
sự đoán già đoán non
짐작하다
【jimjakada】
suy đoán, phỏng đoán
속짐작
【sokjjimjak】
Dự đoán, tính toán.
눈짐작
【nunjjimjak】
sự đoán bằng mắt
겉짐작
【geotjjimjak】
ước chừng, phán đoán, qua vẻ bên ngoài.
어림짐작하다
【eorimjimjakada】
đoán chừng, phỏng đoán
눈짐작하다
【nunjjimjakada】
nhìn ước lượng, nhìn phỏng đoán
지레짐작하다
【jirejimjakada】
đoán già đoán non
지레짐작하다
【jirejimjakada】
phỏng đoán, suy xét trước (đoán mò trước khi sự việc xảy ra).
짐작하기에
【jimjakhagie】
tưởng là
Xem thêm

Chi tiết từ

짐작되다 / jimjakttoeda || jimjakttweda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Được suy đoán, được phỏng đoán, được ước đoán
사정이나 형편 등이 어림잡아 생각되다.
Sự tình hay tình hình... được phỏng đoán và suy nghĩ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

짐작되다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới