한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
짐작되다
[ jimjakttoeda || jimjakttweda ]
được suy đoán, được phỏng đoán, được ước đoán
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
짐작
【jimjak】
sự suy đoán, sự phỏng đoán
짐작
【jimjak】
sự suy ngẫm.
어림짐작
【eorimjimjak】
sự đoán chừng, sự phỏng đoán
지레짐작
【jirejimjak】
sự đoán già đoán non
짐작하다
【jimjakada】
suy đoán, phỏng đoán
속짐작
【sokjjimjak】
Dự đoán, tính toán.
눈짐작
【nunjjimjak】
sự đoán bằng mắt
겉짐작
【geotjjimjak】
ước chừng, phán đoán, qua vẻ bên ngoài.
어림짐작하다
【eorimjimjakada】
đoán chừng, phỏng đoán
눈짐작하다
【nunjjimjakada】
nhìn ước lượng, nhìn phỏng đoán
지레짐작하다
【jirejimjakada】
đoán già đoán non
지레짐작하다
【jirejimjakada】
phỏng đoán, suy xét trước (đoán mò trước khi sự việc xảy ra).
짐작하기에
【jimjakhagie】
tưởng là
Xem thêm
Chi tiết từ
짐작되다 / jimjakttoeda || jimjakttweda /
động từ
Được suy đoán, được phỏng đoán, được ước đoán
사정이나 형편 등이 어림잡아 생각되다.
Sự tình hay tình hình... được phỏng đoán và suy nghĩ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
được suy đoán
16:09 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
cảm thấy
16:09 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng trong tình huống không chắc chắn
16:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý