JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

집결되다
[ jipkkyeoldoeda || jipkkyeoldweda ]
được tập kết, được tập hợp, được tập trung

Các từ gợi ý

되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
집결
【jipkkyeol】
sự tập kết, sự tập hợp, sự tập trung
집결하다
【jipkkyeolhada】
tập kết, tập hợp, tập trung
집결시키다
【jipkkyeolsikida】
tập kết, tập hợp, tập trung
집결지
【jipkkyeolji】
nơi tập kết, nơi tập trung, nơi tập hợp
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
Xem thêm

Chi tiết từ

집결되다 / jipkkyeoldoeda || jipkkyeoldweda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Được tập kết, được tập hợp, được tập trung
한군데로 모이다. 또는 한군데로 모여서 뭉치다.
Được tụ họp vào một chỗ. Hoặc được tụ họp dồn vào một chỗ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

집결되다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới