한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
집결되다
[ jipkkyeoldoeda || jipkkyeoldweda ]
được tập kết, được tập hợp, được tập trung
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
집결
【jipkkyeol】
sự tập kết, sự tập hợp, sự tập trung
집결하다
【jipkkyeolhada】
tập kết, tập hợp, tập trung
집결시키다
【jipkkyeolsikida】
tập kết, tập hợp, tập trung
집결지
【jipkkyeolji】
nơi tập kết, nơi tập trung, nơi tập hợp
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
Xem thêm
Chi tiết từ
집결되다 / jipkkyeoldoeda || jipkkyeoldweda /
động từ
Được tập kết, được tập hợp, được tập trung
한군데로 모이다. 또는 한군데로 모여서 뭉치다.
Được tụ họp vào một chỗ. Hoặc được tụ họp dồn vào một chỗ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tập trung lại, hội tụ
14:43 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
thường dùng trong quân đội
14:43 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
có thể dùng cho sự kiện
14:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý