한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
집광
[ jipkkwang ]
Gom ánh sáng lại.
Chi tiết từ
집광 / jipkkwang /
danh từ
Gom ánh sáng lại.
Từ liên quan:
배광 이온빔 광전도 액침 산광 집속 항습 자전관 쌍안 광전지 경사계 면진 간섭성 축력 함침 열전기 다상 결상 담체 인광
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sự tập trung ánh sáng
19:01 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
điểm tụ ánh sáng
19:01 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
kỹ thuật quang học
19:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý