한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
집권하다
[ jipkkwonhada ]
cầm quyền
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
집권
【jipkkwon】
sự cầm quyền
집권자
【jipkkwonja】
người cầm quyền
집권층
【jipkkwoncheung】
giai cấp cầm quyền, tầng lớp cầm quyền
집권당
【jipkkwondang】
đảng cầm quyền
재집권
【jaejipkkwon】
sự tái cầm quyền
중앙 집권
【jungang jipgwon】
tập quyền trung ương
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
Xem thêm
Chi tiết từ
집권하다 / jipkkwonhada /
động từ
Cầm quyền
권력이나 정권을 잡다.
Nắm giữ quyền lực hay chính quyền.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nắm quyền
17:16 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Được bầu làm lãnh đạo
17:16 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Thường dùng trong chính trị
17:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý