JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

집배
[ jipppae ]
thu gom rồi phân phát (đưa, giao thư, hàng).

Các từ gợi ý

집배원
【jipppaewon】
bưu tá, người phát thư
우편집배원
【upyeonjipppaewon】
nhân viên đưa thư

Chi tiết từ

집배 / jipppae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Thu gom rồi phân phát (đưa, giao thư, hàng).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

우편 집배원

nhân viên thu gom và phân phát bưu phẩm.

Từ liên quan:

주박소 수탁업무 간현역 봉림역 출찰 취급소 대행기관 하물 아화역 육상운송 우체 강원지방우정청 우편환 집하 집화 환적 업무 운반업 직제 여객운송

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

집배ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới