JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

집성촌
[ jipsseongchon ]
làng cùng họ

Chi tiết từ

집성촌 / jipsseongchon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Làng cùng họ
성 씨가 같은 사람들이 모여 사는 마을.
Làng của những người có cùng chung một họ, tụ hợp lại với nhau và sinh sống ở đó.

Từ liên quan:

곡강 함씨 궁터 강학당 절물 시목 낙안 성풍 하회 세거 광활 한내 승경 신선바위 식영정 북리 관음봉 송천 매축지 관가정

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

집성촌ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới