한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
집약되다
[ jibyakttoeda || jibyakttweda ]
hợp nhất, thống nhất, chuyên sâu
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
집약적
【jibyakjjeok】
mang tính hợp nhất, mang tính chuyên sâu
집약
【jibyak】
sự hợp nhất, sự chuyên sâu
집약하다
【jibyakada】
hợp nhất, chuyên sâu
기술집약산업
【gisuljibyaksaneop】
ngành công nghiệp hàm lượng kỹ thuật cao, ngành công nghiệp tập trung công nghệ.
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
Xem thêm
Chi tiết từ
집약되다 / jibyakttoeda || jibyakttweda /
động từ
Hợp nhất, thống nhất, chuyên sâu
하나에 집중되어 모아지다. 또는 한데 모여 요약되다.
Được tập trung vào một thứ. Hoặc được tập hợp lại vào một chỗ và tóm tắt lại.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tập trung lại
19:44 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
được cô đọng
19:44 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng trong nghiên cứu
19:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 約 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý