JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

집약되다
[ jibyakttoeda || jibyakttweda ]
hợp nhất, thống nhất, chuyên sâu

Các từ gợi ý

되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
집약적
【jibyakjjeok】
mang tính hợp nhất, mang tính chuyên sâu
집약
【jibyak】
sự hợp nhất, sự chuyên sâu
집약하다
【jibyakada】
hợp nhất, chuyên sâu
기술집약산업
【gisuljibyaksaneop】
ngành công nghiệp hàm lượng kỹ thuật cao, ngành công nghiệp tập trung công nghệ.
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
Xem thêm

Chi tiết từ

집약되다 / jibyakttoeda || jibyakttweda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Hợp nhất, thống nhất, chuyên sâu
하나에 집중되어 모아지다. 또는 한데 모여 요약되다.
Được tập trung vào một thứ. Hoặc được tập hợp lại vào một chỗ và tóm tắt lại.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

집약되다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới