한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
집어등
[ jibeodeung ]
Đèn gom cá.
Chi tiết từ
집어등 / jibeodeung /
danh từ
Đèn gom cá.
Từ liên quan:
투광기 낚싯줄 개자리 방전등 향어 문풍지 고정대 조도계 후진등 유리솜 주광색 고정핀 먼지떨이 곡형 제초기 갯바위 동자개 탕파 집진용 수중펌프
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đèn bàn
16:57 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Ánh sáng chiếu sáng
16:57 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Dùng trong không gian làm việc
16:57 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý