JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

집하
[ jipa ]
sự tập trung hàng hóa từ các nơi, hàng hóa khắp nơi đổ về.

Các từ gợi ý

집하하다
【jipahada】
thu gom, tập trung

Chi tiết từ

집하 / jipa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự tập trung hàng hóa từ các nơi, hàng hóa khắp nơi đổ về.

Từ liên quan:

집화 양륙 환적 폐유 보세운송 운송 소분 하역 탁송 중량화물 창고료 육상운송 상품포장 양어 배송 폐액 규석 제재목 창고업 양하

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

집하ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới