한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
집하
[ jipa ]
sự tập trung hàng hóa từ các nơi, hàng hóa khắp nơi đổ về.
Các từ gợi ý
집하하다
【jipahada】
thu gom, tập trung
Chi tiết từ
집하 / jipa /
Sự tập trung hàng hóa từ các nơi, hàng hóa khắp nơi đổ về.
Từ liên quan:
집화 양륙 환적 폐유 보세운송 운송 소분 하역 탁송 중량화물 창고료 육상운송 상품포장 양어 배송 폐액 규석 제재목 창고업 양하
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tập hợp hàng hóa
17:36 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Quá trình thu gom hàng
17:36 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Dùng trong logistics
17:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý