JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

집행되다
[ jipaengdoeda || jipaengdweda ]
được thi hành, được thực thi

Các từ gợi ý

되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
집행
【jipaeng】
sự thi hành, sự thực thi
집행하다
【jipaenghada】
thi hành, thực thi
집행하다
【jipaenghada】
thực hiện
가집행
【gajipaeng】
[법률] sự chấp hành tạm thời.
집행자
【jipaengja】
người thi hành, người thực thi
집행부
【jipaengbu】
ban thi hành, phòng thi hành, phòng thực thi
집행 유예
【jiphaeng yuye】
sự hoãn thi hành án
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
Xem thêm

Chi tiết từ

집행되다 / jipaengdoeda || jipaengdweda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Được thi hành, được thực thi
계획, 명령, 재판 등의 내용이 실제로 행해지다.
Nội dung của kế hoạch, mệnh lệnh hay bản án được thực hiện.

Từ liên quan:

선고되다 궐석 저격범 피체 참형 반란죄 석방되다 언도 총살형 즉심 즉결 보호감호 무죄선고 치상 집행인 피살되다 형장 자살하다 조하르 훈방

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

집행되다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới