한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
집행되다
[ jipaengdoeda || jipaengdweda ]
được thi hành, được thực thi
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
집행
【jipaeng】
sự thi hành, sự thực thi
집행하다
【jipaenghada】
thi hành, thực thi
집행하다
【jipaenghada】
thực hiện
가집행
【gajipaeng】
[법률] sự chấp hành tạm thời.
집행자
【jipaengja】
người thi hành, người thực thi
집행부
【jipaengbu】
ban thi hành, phòng thi hành, phòng thực thi
집행 유예
【jiphaeng yuye】
sự hoãn thi hành án
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
Xem thêm
Chi tiết từ
집행되다 / jipaengdoeda || jipaengdweda /
động từ
Được thi hành, được thực thi
계획, 명령, 재판 등의 내용이 실제로 행해지다.
Nội dung của kế hoạch, mệnh lệnh hay bản án được thực hiện.
Từ liên quan:
선고되다 궐석 저격범 피체 참형 반란죄 석방되다 언도 총살형 즉심 즉결 보호감호 무죄선고 치상 집행인 피살되다 형장 자살하다 조하르 훈방
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
được thực hiện
16:53 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
được thi hành
16:53 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong pháp lý hoặc quyết định
16:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 行 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý