한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
징용되다
[ jingyongdoeda || jingyongdweda ]
bị bắt quân dịch
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
징용
【jingyong】
bắt quân dịch
징용하다
【jingyonghada】
bắt quân dịch
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
약속되다
【yakssokttoeda || yakssokttweda】
được hứa hẹn, được hẹn
인출되다
【inchuldoeda || inchuldweda】
được lôi ra, được rút ra
Xem thêm
Chi tiết từ
징용되다 / jingyongdoeda || jingyongdweda /
động từ
Bị bắt quân dịch
전쟁 등의 위급한 일이 일어났을 때, 국민이 나라에 의해 강제로 불려 가서 일하게 되다.
Người dân bị chính quyền cưỡng chế, ép làm việc khi đất nước lâm vào tình trạng nguy cấp như chiến tranh.
Từ điển mở
San Bảo
Thành viên
cưỡng bức lao động
14:14 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong bối cảnh lịch sử
14:14 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
bị bắt đi lao động
14:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 用 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý