한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
징조
[ jingjo ]
điềm báo
Chi tiết từ
징조 / jingjo /
danh từ
Điềm báo
어떤 일이 일어날 것 같은 분위기나 느낌.
Cảm giác hay bầu không khí như sắp có việc nào đó xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
전조
Từ liên quan:
조짐 말세 예언 온역 파멸 환난 교만 흑암 추악 환시 길조 재림 절박
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Dấu hiệu
17:55 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Điềm báo
17:55 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Dùng trong bối cảnh dự đoán tương lai
17:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý