JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

징조
[ jingjo ]
điềm báo

Chi tiết từ

징조 / jingjo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Điềm báo
어떤 일이 일어날 것 같은 분위기나 느낌.
Cảm giác hay bầu không khí như sắp có việc nào đó xảy ra.

Từ đồng nghĩa:

전조

Từ liên quan:

조짐 말세 예언 온역 파멸 환난 교만 흑암 추악 환시 길조 재림 절박

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

징조ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới