한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
짖다
[ jittta ]
sủa
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
짖는 개는 물지 않는다
【jitneun gaeneun mulji anneunda】
(chó sủa là chó không cắn) thùng rỗng kêu to
무는 개는 짖지 않는다
【muneun gaeneun jitji anneunda】
(chó cắn là chó không sủa)
어느 집 개가 짖느냐 한다
【eoneu jip gaega jitneunya handa】
(hỏi chó của nhà nào sủa)
도둑을 맞으려면 개도 안 짖는다
【dodugeul madeuryeomyeon gaedo an jitneunda】
(nếu muốn bị trộm thì chó không sủa)
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm
Chi tiết từ
짖다 / jittta /
động từ


Sủa
개가 크게 소리를 내다.
Chó kêu tiếng lớn.
Hót, gáy
새가 시끄럽게 지저귀다.
Chim kêu, hót ồn ào.
Kêu réo
(낮잡아 이르는 말로) 큰 소리로 떠들썩하게 이야기하다.
(cách nói xem thường) Nói chuyện một cách ồn ào với giọng to.
(개가) sủa, kêu (chó)
(맹수가) gầm, rống (thú dữ)
(까막까치가) kêu (quạ, ác là).
Từ liên quan:
누거 추백 강쇠 보격 금춘 얽다 협종 설첨 말항 소괴 찻간 향차 군- 최산 폐슬 참월 문장부 천루 미석 필주
Từ điển mở
Linh Lê
Thành viên
thường nghe trong môi trường sống
18:58 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
sủa
18:58 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
tiếng chó kêu
18:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý