JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

짖다
[ jittta ]
sủa

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
짖는 개는 물지 않는다
【jitneun gaeneun mulji anneunda】
(chó sủa là chó không cắn) thùng rỗng kêu to
무는 개는 짖지 않는다
【muneun gaeneun jitji anneunda】
(chó cắn là chó không sủa)
어느 집 개가 짖느냐 한다
【eoneu jip gaega jitneunya handa】
(hỏi chó của nhà nào sủa)
도둑을 맞으려면 개도 안 짖는다
【dodugeul madeuryeomyeon gaedo an jitneunda】
(nếu muốn bị trộm thì chó không sủa)
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm

Chi tiết từ

짖다 / jittta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Sủa
개가 크게 소리를 내다.
Chó kêu tiếng lớn.
icon Jaemy dictionary
Hót, gáy
새가 시끄럽게 지저귀다.
Chim kêu, hót ồn ào.
icon Jaemy dictionary
Kêu réo
(낮잡아 이르는 말로) 큰 소리로 떠들썩하게 이야기하다.
(cách nói xem thường) Nói chuyện một cách ồn ào với giọng to.
icon Jaemy dictionary
(개가) sủa, kêu (chó)
icon Jaemy dictionary
(맹수가) gầm, rống (thú dữ)
icon Jaemy dictionary
(까막까치가) kêu (quạ, ác là).

Từ liên quan:

누거 추백 강쇠 보격 금춘 얽다 협종 설첨 말항 소괴 찻간 향차 군- 최산 폐슬 참월 문장부 천루 미석 필주

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

짖다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới