JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

짚다
[ jiptta ]
tựa, dựa

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
짚
【jip】
rơm, rạ
짚이다
【jipida】
được đoán biết, được dự đoán
밀짚
【miljjip】
rơm, rơm lúa mì
볏짚
【byeojjip || byeotjjip】
rơm
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
잘못짚다
【jalmotjjiptta】
nhầm, nhầm lẫn
허방짚다
【heobangjipda】
tính sai, đoán sai, dự tính nhầm.
짚북데기
【jipppukttegi】
Đống rạ.
짚자리
【jipjjari】
Cái thảm rơm, cái chiếu rơm.
짚단
【jipttan】
bó rạ, bó rơm
짚재
【jipjjae】
Tro rạ, tro rơm.
Xem thêm

Chi tiết từ

짚다 / jiptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Tựa, dựa
바닥이나 벽, 지팡이 등에 몸을 기대어 의지하다.
Áp sát và tựa cơ thể vào chỗ nào đó như nền nhà, bức tường hay cây gậy.
icon Jaemy dictionary
Ấn vào, sờ vào
이마나 머리 등을 손으로 가볍게 누르며 대다.
Ấn nhẹ nhàng lên trán hoặc đầu bằng tay.
icon Jaemy dictionary
Chỉ ra
여럿 중에 하나를 꼭 집어 가리키다.
Chọn ra một cái trong nhiều cái và chỉ ra.
icon Jaemy dictionary
Đoán chừng
상황을 헤아려 어림잡아 짐작하다.
Suy tính tình huống và phỏng đoán ra.
icon Jaemy dictionary
(맥을) bắt (mạch).
icon Jaemy dictionary
(지팡이, 손을) chống (gậy, tay).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

지팡이를 짚다

chống gậy.

icon Jaemy dictionary
(미지의 것을) chỉ ra
icon Jaemy dictionary
Tính toán, suy đoán, suy ngẫm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

잘못 짚다

tính (suy đoán) nhầm.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

짚다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới