한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
짜릿하다
[ jjaritada ]
ê, tê
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
논풀다
【nonpulda】
cày ruộng.
Xem thêm
Chi tiết từ
짜릿하다 / jjaritada /
tính từ

Ê, tê
조금 저린 듯하다.
Như thể hơi ê ẩm
Ngộp thở, hồi hộp, bồi hồi
심리적 자극을 받아 마음이 순간적으로 조금 흥분되고 떨리는 듯하다.
Cảm giác bị kích động mang tính tâm lý nên tâm trạng rất hưng phấn và run trong chốc lát.
Từ liên quan:
유쾌하다 묘하다 달콤하다 흥겹다 리얼하다 허무하다 참신하다 강렬하다 재미나다 재밌다 통쾌하다 쓰리다 섹시하다 달달하다 기막히다 쫄깃하다 무시무시하다 기발하다 놀랍다 묵직하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hồi hộp
14:32 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
kích thích
14:32 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng khi trải nghiệm cảm xúc mạnh
14:32 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý