JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

짧다
[ jjaltta ]
ngắn

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
입짧다
【ipjjalda】
(서술적) khảnh ăn.
짧은
【jjareun】
ngắn
발 짧다
【bal jjalda】
Không may mắn, lỡ cơ hội.
짧아지다
【jjalbajida】
ngắn lại, ngắn đi
짧은소리
【jjalbeunsori】
âm ngắn
입이 짧다
【ibi jjalda】
(miệng ngắn,) khó ăn, kén ăn
혀가 짧다
【hyeoga jjalda】
lưỡi ngắn
짧은 머리
【jjareun meori】
tóc ngắn
발(이) 짧다
【bal(i) jjalda】
(chân ngắn), chậm chân
길고 짧은 것은 대어 보아야 안다
【gilgo jjareun geodeun daeeo boaya anda】
(Phải đo thì mới biết là vật dài hay ngắn), cạn đìa mới biết lóc trê
Xem thêm

Chi tiết từ

짧다 / jjaltta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Ngắn
공간이나 물체의 양 끝 사이가 가깝다.
Khoảng cách giữa hai đầu của không gian hay vật thể là gần nhau.
icon Jaemy dictionary
Ngắn
한 때에서 다른 때까지의 동안이 오래지 않다.
Khoảng cách từ một thời điểm đến thời điểm khác là không lâu.
icon Jaemy dictionary
Ngắn
글의 분량이나 말수가 적다.
Phân lượng của bài viết hay lời nói... ít.
icon Jaemy dictionary
Ngắn ngủi, thấp kém
자본이나 생각, 실력 등이 어느 정도나 수준에 미치지 못한 상태이다.
Vốn, suy nghĩ hay thực lực…ở trong trạng thái là không đạt được tới mức độ hay trình độ nào đó.
icon Jaemy dictionary
Ngắn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

짧게

một cách ngắn

icon Jaemy dictionary

짧게 하다

làm ngắn, làm cho ngắn.

icon Jaemy dictionary

짧게 말하면

nếu nói một cách ngắn gọn

Từ trái nghĩa:

길다

Từ liên quan:

길다 굵다 긴 낮다 얕다 짧은 작다 얇다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

짧다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới