한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
짭짭대다
[ jjapjjapttaeda ]
chép miệng
Các từ gợi ý
대다
【daeda】
đến, tới
대
【dae】
cây tre, tre
대
【dae】
đời
대
【dae】
chiếc
짭짭
【jjapjjap】
chẹp chẹp, chiệp chiệp, chậc chậc
짭짭하다
【jjapjjapada】
chép miệng
짭짭거리다
【jjapjjapkkeorida】
chép miệng
운전대
【unjeonttae】
tay lái, vô lăng
전봇대
【jeonbottae || jeonbotttae】
cột điện
깃대
【gittae || gitttae】
cột cờ
장대
【jangttae】
sào
줏대
【juttae || jutttae】
lập trường, chính kiến
총대
【chongttae】
thân súng
대
【dae】
(군인의) đoàn, toán, bọn, quân đoàn, đội
대
【dae】
đại học
Xem thêm
Chi tiết từ
짭짭대다 / jjapjjapttaeda /
động từ


Chép miệng
어떤 대상이나 일이 마음에 들지 않아 씁쓰레하게 입맛을 다시는 소리를 자꾸 내다.
Liên tục phát ra âm thanh tặc lưỡi một cách thất vọng khi không hài lòng với sự việc hay đối tượng nào đó.
Chép miệng
어떤 음식의 맛을 보거나 음식이 입에 당기는 맛이 있을 때 입맛을 다시는 소리를 자꾸 내다.
Liên tục phát ra âm thanh tặc lưỡi khi nếm món ăn nào đó hoặc thèm thức ăn nào đó.
Nhai tóp tép, nhai nhóp nhép
음식을 마구 먹는 소리를 자꾸 내다.
Liên tục phát ra âm thanh khi ăn liên tiếp thức ăn.
Từ đồng nghĩa:
짭짭거리다
Từ điển mở
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng khi nói về động vật
17:31 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
kêu lách cách
17:31 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
tiếng kêu nhỏ
17:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý