JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

쩍쩍대다
[ jjeokjjeokttaeda ]
chẹp chẹp miệng

Các từ gợi ý

대다
【daeda】
đến, tới
대
【dae】
cây tre, tre
대
【dae】
đời
대
【dae】
chiếc
쩍쩍
【jjeokjjeok】
chậc chậc
쩍쩍하다
【jjeokjjeokada】
chẹp chẹp miệng
쩍쩍거리다
【jjeokjjeokkkeorida】
chậc chậc
운전대
【unjeonttae】
tay lái, vô lăng
전봇대
【jeonbottae || jeonbotttae】
cột điện
깃대
【gittae || gitttae】
cột cờ
장대
【jangttae】
sào
줏대
【juttae || jutttae】
lập trường, chính kiến
총대
【chongttae】
thân súng
대
【dae】
(군인의) đoàn, toán, bọn, quân đoàn, đội
대
【dae】
đại học
Xem thêm

Chi tiết từ

쩍쩍대다 / jjeokjjeokttaeda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Chẹp chẹp miệng
혀를 차면서 입맛을 자꾸 크게 다시다.
Chậc lưỡi và liên tục nuốt mạnh.

Từ đồng nghĩa:

쩍쩍하다 쩍쩍거리다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

쩍쩍대다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới