한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
쩍쩍대다
[ jjeokjjeokttaeda ]
chẹp chẹp miệng
Các từ gợi ý
대다
【daeda】
đến, tới
대
【dae】
cây tre, tre
대
【dae】
đời
대
【dae】
chiếc
쩍쩍
【jjeokjjeok】
chậc chậc
쩍쩍하다
【jjeokjjeokada】
chẹp chẹp miệng
쩍쩍거리다
【jjeokjjeokkkeorida】
chậc chậc
운전대
【unjeonttae】
tay lái, vô lăng
전봇대
【jeonbottae || jeonbotttae】
cột điện
깃대
【gittae || gitttae】
cột cờ
장대
【jangttae】
sào
줏대
【juttae || jutttae】
lập trường, chính kiến
총대
【chongttae】
thân súng
대
【dae】
(군인의) đoàn, toán, bọn, quân đoàn, đội
대
【dae】
đại học
Xem thêm
Chi tiết từ
쩍쩍대다 / jjeokjjeokttaeda /
động từ
Chẹp chẹp miệng
혀를 차면서 입맛을 자꾸 크게 다시다.
Chậc lưỡi và liên tục nuốt mạnh.
Từ đồng nghĩa:
쩍쩍하다 쩍쩍거리다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Kêu lách cách
19:33 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Âm thanh gây sự chú ý
19:33 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thường dùng khi đi bộ trên bề mặt cứng
19:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý