한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
쩝
[ jjeop ]
chẹp chẹp
Các từ gợi ý
직접
【jikjjeop】
trực tiếp
직접적
【jikjjeopjjeok】
mang tính trực tiếp
빗접
【bitjjeop】
hộp đựng lược.
밀접
【miljjeop】
sự mật thiết
직접세
【jikjjeopsse】
thuế trực tiếp, thuế trực thu
맞접다
【matjjeoptta】
Gấp từ hai bên vào, gấp đôi lại.
쩝쩝하다
【jjeopjjeopada】
chẹp chẹp miệng
Chi tiết từ
쩝 / jjeop /
trạng từ
Chẹp chẹp
입맛을 다시는 소리. 또는 그 모양.
Âm thanh chép miệng. Hoặc hình ảnh đó.
Từ liên quan:
쯧쯧 에구 제길 ㅋ 먼산 아휴 근데 흑흑 암튼 으흐흐 ㅠ 거참 끙 증말 헉헉 흐흐 어휴 하삼 이럼 개뿔
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
âm thanh khi ăn ngon
17:05 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
thể hiện sự thèm ăn
17:05 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp thân mật
17:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý