JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

쩝
[ jjeop ]
chẹp chẹp

Các từ gợi ý

직접
【jikjjeop】
trực tiếp
직접적
【jikjjeopjjeok】
mang tính trực tiếp
빗접
【bitjjeop】
hộp đựng lược.
밀접
【miljjeop】
sự mật thiết
직접세
【jikjjeopsse】
thuế trực tiếp, thuế trực thu
맞접다
【matjjeoptta】
Gấp từ hai bên vào, gấp đôi lại.
쩝쩝하다
【jjeopjjeopada】
chẹp chẹp miệng

Chi tiết từ

쩝 / jjeop /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Chẹp chẹp
입맛을 다시는 소리. 또는 그 모양.
Âm thanh chép miệng. Hoặc hình ảnh đó.

Từ liên quan:

쯧쯧 에구 제길 ㅋ 먼산 아휴 근데 흑흑 암튼 으흐흐 ㅠ 거참 끙 증말 헉헉 흐흐 어휴 하삼 이럼 개뿔

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

쩝ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới