한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
쫄면
[ jjolmyeon ]
jjolmyeon; món mỳ trộn chua cay
Các từ gợi ý
면
【myeon】
Myeon (huyện)
쫄깃쫄깃하다
【jjolgitjjolgitada】
dai ngoanh ngoách, dai nhanh nhách
그러면
【geureomyeon】
nếu như vậy, nếu thế
쫄바지
【jjolbaji】
quần bó, quần ôm
면
【myeon】
mỳ, miến
면
【myeon】
nếu, nếu… thì…
면
【myeon】
sợi, vải bông
내수면
【naesumyeon】
vùng nước bên trong (sông, hồ, ao).
경제면
【gyeongjemyeon】
(신문 따위의) trang kinh tế.
사회면
【sahoemyeon || sahwemyeon】
trang xã hội
쫄깃쫄깃
【jjolgitjjolgit】
dai dai
복면
【bongmyeon】
sự che mặt, sự bịt mặt, khăn che mặt, khăn bịt mặt
숙면
【sungmyeon】
việc ngủ say, giấc ngủ say
액면
【aengmyeon】
nội dung trong bài viết, nội dung trong lời nói
국면
【gungmyeon】
cục diện
Xem thêm
Chi tiết từ
쫄면 / jjolmyeon /
danh từ
Jjolmyeon; món mỳ trộn chua cay
쫄깃한 국수에 채소와 고추장 양념을 비벼서 먹는 음식.
Món ăn làm từ sợi mỳ dai, trộn với rau và tương ớt.
Từ liên quan:
백숙 깐풍기 꽃게탕 짜장 편육 불닭 짭짭 온면 굴밥 잣죽 닭구이 갈비탕 쌈밥 강된장 숙회 물회 쑥떡 라볶이 참치김밥 게살
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Món mì lạnh Hàn Quốc
19:10 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Mì trộn với sốt cay
19:10 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Thường ăn vào mùa hè
19:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý