JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

쫄면
[ jjolmyeon ]
jjolmyeon; món mỳ trộn chua cay

Các từ gợi ý

면
【myeon】
Myeon (huyện)
쫄깃쫄깃하다
【jjolgitjjolgitada】
dai ngoanh ngoách, dai nhanh nhách
그러면
【geureomyeon】
nếu như vậy, nếu thế
쫄바지
【jjolbaji】
quần bó, quần ôm
면
【myeon】
mỳ, miến
면
【myeon】
nếu, nếu… thì…
면
【myeon】
sợi, vải bông
내수면
【naesumyeon】
vùng nước bên trong (sông, hồ, ao).
경제면
【gyeongjemyeon】
(신문 따위의) trang kinh tế.
사회면
【sahoemyeon || sahwemyeon】
trang xã hội
쫄깃쫄깃
【jjolgitjjolgit】
dai dai
복면
【bongmyeon】
sự che mặt, sự bịt mặt, khăn che mặt, khăn bịt mặt
숙면
【sungmyeon】
việc ngủ say, giấc ngủ say
액면
【aengmyeon】
nội dung trong bài viết, nội dung trong lời nói
국면
【gungmyeon】
cục diện
Xem thêm

Chi tiết từ

쫄면 / jjolmyeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Jjolmyeon; món mỳ trộn chua cay
쫄깃한 국수에 채소와 고추장 양념을 비벼서 먹는 음식.
Món ăn làm từ sợi mỳ dai, trộn với rau và tương ớt.

Từ liên quan:

백숙 깐풍기 꽃게탕 짜장 편육 불닭 짭짭 온면 굴밥 잣죽 닭구이 갈비탕 쌈밥 강된장 숙회 물회 쑥떡 라볶이 참치김밥 게살

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

쫄면ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới