한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
찌다
[ jjida ]
béo ra, mập ra
Các từ gợi ý
찧다
【jjita】
giã
구석지다
【guseokjjida】
hẻo lánh, xa xôi, bị cách ly, bị cô lập
밑지다
【mitjjida】
bị thua thiệt, bị lỗ
얼룩지다
【eolrukjjida】
lem nhem, lốm đốm
빚지다
【bitjjida】
vay nợ
한갓지다
【hangatjjida】
yên tĩnh, bình yên, bình lặng, phẳng lặng
물지게
【muljjige】
muljige; gánh nước
찢어지다
【jjijeojida】
bị rách, bị xé
찌
【jji】
phao
찌부러뜨리다
【jjibureotteurida】
làm hỏng, làm nát.
코방아찧다
【kobangajjita】
cười bằng mũi.
찔름거리다
【jjilreumgeorida】
Đưa số lượng nhỏ, đưa nhỏ giọt.
입방아 찧다
【ipbanga jjita】
ăn nói tầm phào.
찧고 까불다
【jjiko kkabulda】
càu nhàu và hỗn xược
어찔(어찔)하다
【eojjil(eojjil)hada】
choáng váng, đột ngột choáng váng.
Xem thêm
Chi tiết từ
찌다 / jjida /
động từ


Béo ra, mập ra
몸에 살이 붙어 뚱뚱해지다.
Thịt bám ở thân mình, trở nên béo tròn.
Nóng bức, nóng nực
뜨거운 김을 쐬는 것같이 습하고 더워지다.
Trở nên ẩm và nóng như thể hứng chịu hơi nóng.
Hấp, nấu
음식을 뜨거운 김으로 익히거나 데우다.
Làm chín hoặc làm nóng thức ăn bằng hơi nóng.
(살이) béo lên.
(음식을) hấp (món ăn)
(식은 것을) hâm nóng (đồ nguội)
(더위가) trở nên nóng (như hơi nước nóng, hơi nóng)
Ví dụ:
찌는 듯한 더위
cái nóng như sôi (như nước bốc hơi).
Từ liên quan:
죽엽 흰밥 콩국 흑두 모려 온면 생즙 팥밥 진밥 별갑 오약 냉국 양젖 흰죽 풋콩 쑥국 생것 삶다 웅황 곤포
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hấp, nấu chín bằng hơi nước
18:30 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Cũng có nghĩa là mệt mỏi
18:30 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Dùng trong nấu ăn hàng ngày
18:30 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý