JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

찌다
[ jjida ]
béo ra, mập ra

Các từ gợi ý

찧다
【jjita】
giã
구석지다
【guseokjjida】
hẻo lánh, xa xôi, bị cách ly, bị cô lập
밑지다
【mitjjida】
bị thua thiệt, bị lỗ
얼룩지다
【eolrukjjida】
lem nhem, lốm đốm
빚지다
【bitjjida】
vay nợ
한갓지다
【hangatjjida】
yên tĩnh, bình yên, bình lặng, phẳng lặng
물지게
【muljjige】
muljige; gánh nước
찢어지다
【jjijeojida】
bị rách, bị xé
찌
【jji】
phao
찌부러뜨리다
【jjibureotteurida】
làm hỏng, làm nát.
코방아찧다
【kobangajjita】
cười bằng mũi.
찔름거리다
【jjilreumgeorida】
Đưa số lượng nhỏ, đưa nhỏ giọt.
입방아 찧다
【ipbanga jjita】
ăn nói tầm phào.
찧고 까불다
【jjiko kkabulda】
càu nhàu và hỗn xược
어찔(어찔)하다
【eojjil(eojjil)hada】
choáng váng, đột ngột choáng váng.
Xem thêm

Chi tiết từ

찌다 / jjida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Béo ra, mập ra
몸에 살이 붙어 뚱뚱해지다.
Thịt bám ở thân mình, trở nên béo tròn.
icon Jaemy dictionary
Nóng bức, nóng nực
뜨거운 김을 쐬는 것같이 습하고 더워지다.
Trở nên ẩm và nóng như thể hứng chịu hơi nóng.
icon Jaemy dictionary
Hấp, nấu
음식을 뜨거운 김으로 익히거나 데우다.
Làm chín hoặc làm nóng thức ăn bằng hơi nóng.
icon Jaemy dictionary
(살이) béo lên.
icon Jaemy dictionary
(음식을) hấp (món ăn)
icon Jaemy dictionary
(식은 것을) hâm nóng (đồ nguội)
icon Jaemy dictionary
(더위가) trở nên nóng (như hơi nước nóng, hơi nóng)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

찌는 듯한 더위

cái nóng như sôi (như nước bốc hơi).

Từ liên quan:

죽엽 흰밥 콩국 흑두 모려 온면 생즙 팥밥 진밥 별갑 오약 냉국 양젖 흰죽 풋콩 쑥국 생것 삶다 웅황 곤포

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

찌다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới