JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

찌르다
[ jjireuda ]
đâm, chích, xuyên

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
엎지르다
【eopjjireuda】
làm tràn, làm đổ
앞지르다
【apjjireuda】
chiếm trước, giành trước
윽박지르다
【eukppakjjireuda】
quát nạt, nạt nộ
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
옆찌르다
【yeopjjireuda】
đâm vào mạng sườn, thúc vào hông.
욱지르다
【ukjjireuda】
Gây chuyện, ức hiếp.
막지르다
【makjjireuda】
Chặn, ngăn.
짓무찌르다
【jinmujjireuda】
Đánh tan tành, đánh tơi bời.
꿰찌르다
【kkwejjireuda】
đâm, đâm xuyên qua.
코를 찌르다
【koreul jjireuda】
xộc vào mũi
급소를 찌르다
【geupsoreul jjireuda】
đánh vào yếu điểm
Xem thêm

Chi tiết từ

찌르다 / jjireuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đâm, chích, xuyên
끝이 뾰족하거나 날카로운 것으로 어떤 것의 겉면이 뚫어지거나 쑥 들어가도록 세차게 들이밀다.
Bề mặt của vật nào đó bị chọc thủng hoặc bị dồn một cách mạnh mẽ đến mức thụt vào trong bởi vật có đầu sắc hoặc nhọn.
icon Jaemy dictionary
Gài, xuyên, đút
틈이나 사이에 무엇을 꽂거나 끼워 넣다.
Cắm hoặc nhét cái gì đó vào khe hở hoặc vào giữa.
icon Jaemy dictionary
Đặt
내기 등에서 돈을 걸다.
Bỏ tiền vào cá cược...
icon Jaemy dictionary
Hớt lẻo, mách lẻo
남의 잘못을 다른 사람에게 일러바치다.
Mách lỗi của ai đó cho người khác biết.
icon Jaemy dictionary
Xuyên thấu tâm can
감정 등을 강하게 자극하다.
Tác động đến tình cảm v.v... một cách mạnh mẽ.
icon Jaemy dictionary
Xộc vào, xông lên
냄새가 강해서 후각을 자극하다.
Mùi mạnh nên kích thích khứu giác.
icon Jaemy dictionary
(날붙이로) đâm, chọc (bằng dụng cụ sắc nhọn)
icon Jaemy dictionary
(바늘로) sâu, đâm, chọc (bằng kim)
icon Jaemy dictionary
(막대기로) chọc bằng gậy.
icon Jaemy dictionary
(비밀을) khai ra, nói lộ (bí mật của người khác).
icon Jaemy dictionary
(냄새가) xộc vào, kích thích vào mũi (mùi).
icon Jaemy dictionary
(마음 속을) xuyên thấu, đâm vào trong lòng.
icon Jaemy dictionary
(공격) thọc (công kích, đánh vào).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

적의 배후를 찌르다

đánh thọc vào phía sau lưng địch.

Từ liên quan:

덮다 부수다 썰다 굽다 박다 쿡쿡 비틀다 지니다 씻다 갈다 밀다 새기다 재다 꺾다 붙잡다 무시하다 겨누다 깎다 씹다 빼다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

찌르다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới