한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
찧다
[ jjita ]
giã
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
찌다
【jjida】
béo ra, mập ra
구석지다
【guseokjjida】
hẻo lánh, xa xôi, bị cách ly, bị cô lập
밑지다
【mitjjida】
bị thua thiệt, bị lỗ
얼룩지다
【eolrukjjida】
lem nhem, lốm đốm
빚지다
【bitjjida】
vay nợ
한갓지다
【hangatjjida】
yên tĩnh, bình yên, bình lặng, phẳng lặng
물지게
【muljjige】
muljige; gánh nước
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
코방아찧다
【kobangajjita】
cười bằng mũi.
입방아 찧다
【ipbanga jjita】
ăn nói tầm phào.
찧고 까불다
【jjiko kkabulda】
càu nhàu và hỗn xược
값지다
【gapjjida】
quý giá, đắt tiền
Xem thêm
Chi tiết từ
찧다 / jjita /
động từ


Giã
곡식 등을 빻기 위해 절구에 넣고 공이로 내리치다.
Cho ngũ cốc vào trong cối và dùng chày nện xuống để làm cho giập nát.
Giáng
무거운 물건을 들어서 아래에 있는 물체를 내리치다.
Bê đồ vật nặng lên và nện xuống sự vật ở dưới.
Nện, va đập
어디에 부딪치다.
Đụng vào đâu đó.
Giã, nện xuống
(부딪히다) nện mạnh vào, va đập mạnh vào.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nghiền, dập
19:14 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
Làm vỡ thành mảnh nhỏ
19:14 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
Thường dùng trong nấu ăn
19:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý