JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

차가다
[ chagada ]
(빼앗아) chiếm đoạt, cướp đoạt

Các từ gợi ý

가다
【gada】
đang
쫓아가다
【jjochagada】
đi thẳng đến, chạy thẳng đến
가
【ga】
viền, mép, bờ
차돌
【chadol】
đá thạch anh
차가
【chaga】
Nhà thuê, nhà trọ, nhà mướn.
똥차가 밀리다
【ttongchaga milrida】
(bị vướng xe phân)
차
【cha】
độ chênh lệch
차
【cha】
lượt, lần, lần thứ
차
【cha】
xe
차
【cha】
trà
강가
【gangkka】
bờ sông, ven sông
창가
【changkka】
cạnh cửa sổ
해안가
【haeankka】
bờ biển, bãi biển
해변가
【haebyeonkka】
bờ biển
창문가
【changmunkka】
bậu cửa sổ
Xem thêm

Chi tiết từ

차가다 / chagada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(빼앗아) chiếm đoạt, cướp đoạt
icon Jaemy dictionary
(유괴) bắt cóc.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

차가다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới