한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
차가다
[ chagada ]
(빼앗아) chiếm đoạt, cướp đoạt
Các từ gợi ý
가다
【gada】
đang
쫓아가다
【jjochagada】
đi thẳng đến, chạy thẳng đến
가
【ga】
viền, mép, bờ
차돌
【chadol】
đá thạch anh
차가
【chaga】
Nhà thuê, nhà trọ, nhà mướn.
똥차가 밀리다
【ttongchaga milrida】
(bị vướng xe phân)
차
【cha】
độ chênh lệch
차
【cha】
lượt, lần, lần thứ
차
【cha】
xe
차
【cha】
trà
강가
【gangkka】
bờ sông, ven sông
창가
【changkka】
cạnh cửa sổ
해안가
【haeankka】
bờ biển, bãi biển
해변가
【haebyeonkka】
bờ biển
창문가
【changmunkka】
bậu cửa sổ
Xem thêm
Chi tiết từ
차가다 / chagada /
(빼앗아) chiếm đoạt, cướp đoạt
(유괴) bắt cóc.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lạnh
18:26 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
cảm giác lạnh lẽo
18:26 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường chỉ thời tiết hoặc đồ vật
18:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý