JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

차다
[ chada ]
đá

Các từ gợi ý

들어차다
【deureochada】
đầy, đông nghẹt
희망차다
【himangchada】
đầy kì vọng, đầy hi vọng
기(가) 차다
【gi(ga) chada】
sững người, sửng sốt
쪽박(을) 차다
【jjokbak(eul) chada】
đá gáo
두 주머니(를) 차다
【du jumeoni(reul) chada】
nhét túi riêng
성(에)[성(이)] 차다
【seong(e)[seong(i)] chada】
thỏa mãn

Chi tiết từ

차다 / chada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đá
발을 뻗어서 어떤 것을 힘껏 지르거나 받아 올리다.
Duỗi chân ra và đưa lên hết sức đá hay đỡ cái gì đó.
icon Jaemy dictionary
Đá
발을 힘껏 뻗어 사람을 치다.
Lấy hết sức duỗi chân ra đá vào người ta.
icon Jaemy dictionary
Tặc lưỡi
혀끝을 입천장 앞쪽에 붙였다가 떼면서 소리를 내다.
Đặt đầu lưỡi vào phía trước hàm trên rồi rút lại tạo ra tiếng.
icon Jaemy dictionary
Đạp
발로 힘 있게 밀어젖히다.
Dùng chân đẩy xô nghiêng một cách mạnh mẽ.
icon Jaemy dictionary
Đá
(속된 말로) 연인 사이인 남녀 중 한쪽이 일방적으로 관계를 끊다.
(cách nói thông tục) Một bên trong quan hệ nam nữ yêu đương đơn phương cắt đứt quan hệ.
icon Jaemy dictionary
Đạp bỏ, đá đi, xua đi
(비유적으로) 자기에게 베풀어지거나 들어오는 좋은 기회를 받아들이지 않다.
(cách nói ẩn dụ) Không đón nhận cơ hội tốt đến với mình hoặc được mang lại cho mình.
icon Jaemy dictionary
Đầy
일정한 공간에 더 들어갈 수 없이 가득하게 되다.
Trở nên đầy và không thể vào thêm trong một khoảng không gian nhất định.
icon Jaemy dictionary
Tràn đầy
감정이나 느낌 등이 가득하게 되다.
Tình cảm hay cảm giác... trở nên đầy ắp.
icon Jaemy dictionary
Thỏa mãn, thỏa lòng
무엇이 흡족할 정도로 충분히 마음에 들다.
Cái gì đó đủ hài lòng đến mức toại nguyện.
icon Jaemy dictionary
Đạt đến, ngập đến
일정한 높이나 한계에 이르다.
Đạt đến độ cao hay giới hạn nhất định.
icon Jaemy dictionary
Đạt đến, đủ
정해진 수량이나 기간 등이 다 되다.
Đạt đến số lượng hay thời gian đã định.
icon Jaemy dictionary
(trăng), đầy, tròn
달이 아주 둥글게 되다.
Mặt trăng trở nên rất tròn.
icon Jaemy dictionary
Đẫm, thấm ướt
물기나 습기 등이 흠뻑 배다.
Hơi nước hay hơi ẩm... toát ra rất nhiều.
icon Jaemy dictionary
Mặc, mang, đeo, thắt
물건을 허리나 팔목, 발목 등에 매어 달거나 걸거나 끼우다.
Đeo hay mang hay gắn vào vào eo, cổ tay, cổ chân.
icon Jaemy dictionary
Dắt theo, dẫn theo
(속된 말로) 애인을 만들어 데리고 다니다.
(cách nói thông tục) Có người yêu và dẫn theo cùng.
tính từ
icon Jaemy dictionary
Lạnh
온도가 낮아 따뜻한 느낌이 없다.
Không có cảm giác ấm do nhiệt độ thấp.
icon Jaemy dictionary
Lạnh lùng
표정 또는 분위기가 쌀쌀맞다.
Vẻ mặt hay bầu không khí lạnh lùng, không gần gũi.
icon Jaemy dictionary
(발로) đá ai đó (bằng chân)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

차이다

bị đá, bị ai đó đá.

icon Jaemy dictionary
(혀를) đá lưỡi, chặc lưỡi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

혀를 차다

chặc lưỡi

icon Jaemy dictionary
(충만) (đầy, sung mãn) làm đầy
icon Jaemy dictionary
(달이) trăng đầy, trăng tròn
icon Jaemy dictionary
(조수가) nước triều dâng cao
icon Jaemy dictionary
(만료) hết hạn, hết hiệu lực

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

꽉(빽빽이) 들어차다

nhồi, nhét, làm đầy, làm chật ních, nêm chặt

icon Jaemy dictionary

마음에 안 차다

không bằng lòng

icon Jaemy dictionary

임기가 차다

mãn nhiệm kỳ.

icon Jaemy dictionary
(한랭) lạnh, lạnh lùng
icon Jaemy dictionary
(사람이) (người) lạnh lùng

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

얼음장 같이 차다

lạnh như băng

icon Jaemy dictionary

찬물

nước lạnh

icon Jaemy dictionary

찬바람

gió lạnh

icon Jaemy dictionary

차가와지다

bị lạnh, trở nên lạnh lùng (thái độ) (태도).

icon Jaemy dictionary
(패용) mang, vác, mặc, đội, đeo

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

훈장을 차다

mang huân chương, đeo huân chương.

Từ trái nghĩa:

비다 덥다

Từ liên quan:

끌끌

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

차다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới