한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
차르랑
[ chareurang ]
Leng keng, leng xeng.
Các từ gợi ý
랑
【rang】
và, với
밭고랑
【batkkorang】
rãnh, lối
짝사랑
【jjakssarang】
sự yêu đơn phương
오르락내리락
【oreurangnaerirak】
lên lên xuống xuống
들락날락하다
【deulrangnalrakada】
ra vào liên hồi
고시랑고시랑
【gosiranggosirang】
làu bàu, càu nhàu, cằn nhằn
카랑카랑
【karangkarang】
một cách sang sảng, một cách lanh lảnh
ㄹ랑은
【ㄹrangeun】
nhất định
신랑
【silrang】
chú rể, chú rể mới
새신랑
【saesilrang】
chú rể mới
빈랑
【bilrang】
Cau.
들랑대다
【deulrangdaeda】
ra vào, lui tới, ra ra vào vào, chạy ra chạy vào
-거들랑
【-geodeulrang】
nếu, nếu như
고시랑대다
【gosirangdaeda】
làu bàu, càu nhàu, cằn nhằn
말랑대다
【malrangdaeda】
mềm và dẻo, mềm mềm
Xem thêm
Chi tiết từ
차르랑 / chareurang /
trạng từ

Leng keng, leng xeng.
Ví dụ:
차르랑하다
kêu leng keng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hình thức vui vẻ
19:02 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Từ lóng chỉ sự vui vẻ
19:02 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Dùng trong trò chuyện thân mật
19:02 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý