JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

차르랑
[ chareurang ]
Leng keng, leng xeng.

Các từ gợi ý

랑
【rang】
và, với
밭고랑
【batkkorang】
rãnh, lối
짝사랑
【jjakssarang】
sự yêu đơn phương
오르락내리락
【oreurangnaerirak】
lên lên xuống xuống
들락날락하다
【deulrangnalrakada】
ra vào liên hồi
고시랑고시랑
【gosiranggosirang】
làu bàu, càu nhàu, cằn nhằn
카랑카랑
【karangkarang】
một cách sang sảng, một cách lanh lảnh
ㄹ랑은
【ㄹrangeun】
nhất định
신랑
【silrang】
chú rể, chú rể mới
새신랑
【saesilrang】
chú rể mới
빈랑
【bilrang】
Cau.
들랑대다
【deulrangdaeda】
ra vào, lui tới, ra ra vào vào, chạy ra chạy vào
-거들랑
【-geodeulrang】
nếu, nếu như
고시랑대다
【gosirangdaeda】
làu bàu, càu nhàu, cằn nhằn
말랑대다
【malrangdaeda】
mềm và dẻo, mềm mềm
Xem thêm

Chi tiết từ

차르랑 / chareurang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Leng keng, leng xeng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

차르랑하다

kêu leng keng.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

차르랑ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới