한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
차이
[ chai ]
sư khác biệt; độ chênh lệch
Các từ gợi ý
차이점
【chaijjeom】
điểm khác biệt, điểm khác nhau
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
차입하다
【chaipada】
vay, vay mượn
간발의 차이
【ganbarui chai】
khoảng cách nhỏ
백지 한 장의 차이
【baekji han jangui chai】
(sự khác biệt của một tờ giấy trắng) Sự khác biệt cực ít
발에 채다[차이다]
【bare chaeda[chaida]】
(bị đá bởi chân) đi vài bước là thấy
종이 한 장(의) 차이
【jongi han jang(ui) chai】
(sự khác biệt của một tờ giấy)
발길에 채다[차이다]
【balgire chaeda[chaida]】
bị chà đạp
Chi tiết từ
차이 / chai /
danh từ
Sư khác biệt; độ chênh lệch
서로 같지 않고 다름. 또는 서로 다른 정도.
Sự không giống nhau và khác nhau. Hoặc mức độ khác nhau.
Từ liên quan:
채굴량 끗 차이다 비교 격차 괴리 차이점 고저
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sự khác biệt
18:37 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Độ chênh lệch giữa hai vật
18:37 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Dùng trong so sánh
18:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý