JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

차이
[ chai ]
sư khác biệt; độ chênh lệch

Các từ gợi ý

차이점
【chaijjeom】
điểm khác biệt, điểm khác nhau
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
차입하다
【chaipada】
vay, vay mượn
간발의 차이
【ganbarui chai】
khoảng cách nhỏ
백지 한 장의 차이
【baekji han jangui chai】
(sự khác biệt của một tờ giấy trắng) Sự khác biệt cực ít
발에 채다[차이다]
【bare chaeda[chaida]】
(bị đá bởi chân) đi vài bước là thấy
종이 한 장(의) 차이
【jongi han jang(ui) chai】
(sự khác biệt của một tờ giấy)
발길에 채다[차이다]
【balgire chaeda[chaida]】
bị chà đạp

Chi tiết từ

차이 / chai /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sư khác biệt; độ chênh lệch
서로 같지 않고 다름. 또는 서로 다른 정도.
Sự không giống nhau và khác nhau. Hoặc mức độ khác nhau.

Từ liên quan:

채굴량 끗 차이다 비교 격차 괴리 차이점 고저

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

차이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới