한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
차치하다
[ chachihada ]
Trừ ra, loại ra, bỏ ra.
차치하다
[ chachihada ]
bỏ qua
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
차치
【chachi】
để riêng ra, tách riêng ra.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
차치하다 / chachihada /
động từ



Trừ ra, loại ra, bỏ ra.
Ví dụ:
이 문제는 차치하다고
loại vấn đề này ra.
농담은 차치하고
bỏ những lời nói đùa ra.
비용은 차치하다고 거기에는 많은 시간이 필요할 것이다
ngoài vấn đề tiền nong ra thì việc ấy cũng cần nhiều thời gian.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bỏ qua
18:38 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
không tính đến
18:38 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
dùng trong tranh luận hoặc thảo luận
18:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý