JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

착륙
[ changnyuk ]
sự hạ cánh

Các từ gợi ý

무착륙
【muchangnyuk】
sự không hạ cánh.
연착륙
【yeonchangnyuk】
Hạ cánh an toàn, hạ cánh nhẹ nhàng.
강제착륙
【gangjechakryuk】
Ép hạ cánh, bắt hạ cánh.
이착륙
【ichangnyuk】
sự cất cánh và hạ cánh
착륙하다
【changnyukada】
hạ cánh
착륙하다
【changnyukada】
hạ cánh
이착륙하다
【ichangnyukada】
cất cánh và hạ cánh

Chi tiết từ

착륙 / changnyuk /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự hạ cánh
비행기 등이 공중에서 땅에 내림.
Việc máy bay... từ trên không trung hạ xuống mặt đất.

Từ trái nghĩa:

이륙

Từ liên quan:

이륙 이착륙 활공각 추락 급유 비행 발사 활공

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

착륙ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới