한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
착륙
[ changnyuk ]
sự hạ cánh
Các từ gợi ý
무착륙
【muchangnyuk】
sự không hạ cánh.
연착륙
【yeonchangnyuk】
Hạ cánh an toàn, hạ cánh nhẹ nhàng.
강제착륙
【gangjechakryuk】
Ép hạ cánh, bắt hạ cánh.
이착륙
【ichangnyuk】
sự cất cánh và hạ cánh
착륙하다
【changnyukada】
hạ cánh
착륙하다
【changnyukada】
hạ cánh
이착륙하다
【ichangnyukada】
cất cánh và hạ cánh
Chi tiết từ
착륙 / changnyuk /
danh từ
Sự hạ cánh
비행기 등이 공중에서 땅에 내림.
Việc máy bay... từ trên không trung hạ xuống mặt đất.
Từ trái nghĩa:
이륙
Từ liên quan:
이륙 이착륙 활공각 추락 급유 비행 발사 활공
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hạ cánh
18:32 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
đáp xuống
18:32 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong ngành hàng không
18:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý