JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

착실히
[ chakssilhi ]
một cách tin cậy, một cách tin cẩn, một cách vững chắc, một cách kiên định, một cách chắc chắn

Chi tiết từ

착실히 / chakssilhi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Một cách tin cậy, một cách tin cẩn, một cách vững chắc, một cách kiên định, một cách chắc chắn
한결같이 올바르고 성실하게.
Một cách đúng đắn và thành thật trước sau như một.
icon Jaemy dictionary
Một cách bảo đảm
일정한 기준이나 정도에 모자람 없이 충분하게.
Một cách đầy đủ, không thiếu so với tiêu chuẩn hay mức độ nhất định.

Từ liên quan:

차근히 차근차근 차곡차곡

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

착실히ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới