한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
착유기
[ chagyugi ]
máy ép dầu.
착유기
[ chagyugi ]
máy vắt sữa.
Chi tiết từ
착유기 / chagyugi /
Máy ép dầu.
Từ liên quan:
한외 탈염 예열기 타병 갯솜 써레 부질간 방습제 함침 석면판 맥즙 다공 탈기 벽판 멸균기 섬프 일폭 필터프레스 봄베 약액
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý