한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
찰랑이다
[ chalrangida ]
đầy ăm ắp, đầy sóng sánh
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
찰랑이다 / chalrangida /
động từ

Đầy ăm ắp, đầy sóng sánh
액체가 가득 차서 잔물결을 이루며 넘칠 듯이 흔들리다.
Chất lỏng đầy nên tạo thành sóng và đưa đẩy như sắp tràn.
Bồng bềnh, gợn sóng, lượn sóng
머리카락 등이 물결치는 것처럼 부드럽게 흔들리다. 또는 그렇게 되게 하다.
Sợi tóc... đung đưa nhẹ nhàng như sóng. Hoặc làm cho như vậy.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dịu dàng
19:03 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
nước chảy
19:03 21-07-2026
Trang An
Thành viên
mô tả âm thanh
19:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý